biệt tài

noun
  1. Special talent, special talent for
adj
  1. Specially gifted
    • nhà toán học biệt tài
      a specially gifted mathematician

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

biệt tài
Anh ấy có biệt tài vẽ tranh bằng cả hai tay cùng một lúc.